万里无云[wàn lǐ wú yún] [万 里 无 云]Lưu từKháckhông mâyChữ trong từ万wànmười nghìn里lǐlót无wúkhông có云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)万一wàn yīHSK 4phòng khi乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:不吉bù jíkhông may不凑巧bù còu qiǎokhông may