三亚市[sān yà shì] [三 亚 市]Lưu từKhácThành phố Tam Á, cấp địa khu, Hải NamChữ trong từ三sānba亚yàthứ hai市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Xem thêm (1)