三岔口[sān chà kǒu] [三 岔 口]Lưu từKhác"Ngã ba đường", vở kinh kịch nổi tiếng, dựa trên câu chuyện từ 水浒传 (shuǐ hǔ zhuàn)Chữ trong từ三sānba岔chàngã rẽ口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)