三棱草[sān léng cǎo] [三 棱 草]Lưu từKháccỏ cú (Cyperus rotundus)Chữ trong từ三sānba棱léngxà vuông草cǎocỏTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý