三次方[sān cì fāng] [三 次 方]Lưu từKháclập phương (lũy thừa ba, toán)Chữ trong từ三sānba次cìtiếp theo方fāngvuôngTừ ghép:三次方程sān cì fāng chéngphương trình bậc ba (toán)开三次方kāi sān cì fāng(toán học) khai căn bậc baTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia大方dà fangHSK 4hào phóng官方guān fāngHSK 4chính phủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:三次幂sān cì mìlập phương (lũy thừa ba, toán)