开三次方[kāi sān cì fāng] [开 三 次 方]Lưu từKhác(toán học) khai căn bậc baChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)三sānba次cìtiếp theo方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vuiXem thêm (3)