三次方程[sān cì fāng chéng] [三 次 方 程]Lưu từKhácphương trình bậc ba (toán)Chữ trong từ三sānba次cìtiếp theo方fāngvuông程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trình三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)锦绣前程jǐn xiù qián chéngHSK 6tương lai tươi sáng各奔前程gè bèn qián chéngHSK 7mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ)Xem thêm (3)