三缄其口[sān jiān qí kǒu] [三 缄 其 口]Lưu từKhác(thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệngChữ trong từ三sānba缄jiān(hộp) gỗ其qícủa anh ấy口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)