三角座[sān jiǎo zuò] [三 角 座]Lưu từKhácchòm sao Tam GiácChữ trong từ三sānba角jiǎogóc座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ ghép:南三角座nán sān jiǎo zuòChòm sao Tam Giác Phương NamTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)星座xīng zuòHSK 9chòm sao