三角洲[sān jiǎo zhōu] [三 角 洲]Lưu từKhácđồng bằng châu thổ (địa lý)Chữ trong từ三sānba角jiǎogóc洲zhōulục địaTừ ghép:抚远三角洲fǔ yuǎn sān jiǎo zhōuĐảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa…珠江三角洲zhū jiāng sān jiǎo zhōuChâu thổ Sông Châu (PRD)长江三角洲cháng jiāng sān jiǎo zhōuVùng châu thổ sông Dương Tử湄公河三角洲méi gōng hé sān jiǎo zhōuĐồng bằng sông Mê KôngTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)