长江三角洲[cháng jiāng sān jiǎo zhōu] [长 江 三 角 洲]Lưu từKhácVùng châu thổ sông Dương TửChữ trong từ长chángdài江jiāngsông三sānba角jiǎogóc洲zhōulục địaTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dàiXem thêm (3)