上半夜[shàng bàn yè] [上 半 夜]Lưu từKhácnửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêmChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên半bànmột nửa夜yèđêmTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前半夜qián bàn yènửa đầu của đêm (từ chập tối đến nửa đêm)