上半年
[shàng bàn nián] [上 半 年]
nửa đầu (của một năm)
今年上半年利润达到了新高。
jīn nián shàng bàn nián lì rùn dá dào le xīn gāo.Lợi nhuận nửa đầu năm nay đạt mức cao kỷ lục.
[shàng bàn nián] [上 半 年]
nửa đầu (của một năm)
今年上半年利润达到了新高。
jīn nián shàng bàn nián lì rùn dá dào le xīn gāo.Lợi nhuận nửa đầu năm nay đạt mức cao kỷ lục.