上古汉语[shàng gǔ hàn yǔ] [上 古 汉 语]Lưu từKhácTiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)Chữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên古gǔcổ汉hàndân tộc Hán语yǔphương ngữTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoàiXem thêm (3)