上坡
[shàng pō] [上 坡]
lên dốc; lên đồi; di chuyển lên trên
上坡时要换成低挡慢慢行驶。
shàng pō shí yào huàn chéng dī dǎng màn màn xíng shǐ.Lên dốc phải sang số thấp để chạy chậm.
[shàng pō] [上 坡]
lên dốc; lên đồi; di chuyển lên trên
上坡时要换成低挡慢慢行驶。
shàng pō shí yào huàn chéng dī dǎng màn màn xíng shǐ.Lên dốc phải sang số thấp để chạy chậm.