上坡路[shàng pō lù] [上 坡 路]Lưu từKhácđường dốc; lên dốc; nghĩa bóng: xu hướng đi lênChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên坡pōdốc路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên走路zǒu lùHSK 1đi bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坡路pō lùđường dốc斜径xié jìngđường dốc纵线zòng xiànđường dọc