上将军[shàng jiàng jūn] [上 将 军]Lưu từKhácthượng tướng; tổng tư lệnhChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên将jiāngsẽ军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)