上扬趋势[shàng yáng qū shì] [上 扬 趋 势]Lưu từKhácxu hướng tăng; khuynh hướng gia tăngChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên扬yángnâng趋qūnhanh chóng势shìquyền lựcTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:涨势zhǎng shìxu hướng tăng涨风zhǎng fēngxu hướng tăng (về giá cả)