上海话[shàng hǎi huà] [上 海 话]Lưu từKháctiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng HảiChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên海hǎibiển话huàphương ngữTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên电话diàn huàHSK 1điện thoạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沪语hù yǔtiếng Thượng Hải