上网本[shàng wǎng běn] [上 网 本]Lưu từKhácmáy tính xách tay miniChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên网wǎnglưới本běnquyểnTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên课本kè běnHSK 1sách giáo khoaXem thêm (3)