上轨道[shàng guǐ dào] [上 轨 道]Lưu từKhácđi đúng hướng; tiến triển suôn sẻChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên轨guǐ(hình vị hạn chế) đường ray道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ ghép:送上轨道sòng shàng guǐ dàođưa vào quỹ đạoTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên知道zhī dàoHSK 1biếtXem thêm (3)