上阵[shàng zhèn] [上 阵]Lưu từKhácra trậnChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên阵zhèntrậnTừ ghép:上阵杀敌shàng zhèn shā díra trận赤膊上阵chì bó shàng zhènnghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ)Từ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出征chū zhēngra trận出马chū mǎra trận上阵杀敌shàng zhèn shā díra trận