下三滥[xià sān làn] [下 三 滥]Lưu từKháccặn bã; đê tiện; hạ đẳngChữ trong từ下xiàxuống三sānba滥làntràn lanTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:糟粕zāo pòcặn bã