下台阶[xià tái jiē] [下 台 阶]Lưu từKháctự giải thoát; lối thoátChữ trong từ下xiàxuống台táibục阶jiēcấp bậc hoặc bướcTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自拔zì bátự giải thoát