下巴
[xià ba] [下 巴]
cằm; lượng từ: 个 (gè)
她双手托着下巴,望着窗外发呆。
tā shuāng shǒu tuō zhe xià bā, wàng zhe chuāng wài fā dāi.Cô ấy hai tay đỡ cằm, nhìn ra ngoài cửa sổ thẫn thờ.
他双手支着下巴在想事情。
tā shuāng shǒu zhī zhe xià bā zài xiǎng shì qíng.Anh ấy chống hai tay lên cằm suy nghĩ.
他的下巴很尖,笑起来显得特别生动。
tā de xià bā hěn jiān, xiào qǐ lái xiǎn de tè bié shēng dòng.Cằm của anh ấy rất thon, khi cười trông vô cùng sinh động.