双下巴[shuāng xià ba] [双 下 巴]Lưu từKháccằm đôiChữ trong từ双shuānghai下xiàxuống巴bākhao khátTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (2)