下而上[xià ér shàng] [下 而 上]Lưu từKháctừ dưới lên trên (của danh sách)Chữ trong từ下xiàxuống而érvà上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ ghép:自下而上zì xià ér shàngtừ dưới lênTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đấtXem thêm (3)