下脚料[xià jiǎo liào] [下 脚 料]Lưu từKhácphần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừaChữ trong từ下xiàxuống脚jiǎobàn chân料liàochất liệuTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)