下视丘[xià shì qiū] [下 视 丘]Lưu từKhác(giải phẫu) vùng dưới đồi (Đài Loan)Chữ trong từ下xiàxuống视shìbiến thể của 视 (shì)丘qiūgò đấtTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)