下辈子[xià bèi zi] [下 辈 子]Lưu từKháckiếp sauChữ trong từ下xiàxuống辈bèicuộc đời子zǐcon traiTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:来世lái shìkiếp sau来生lái shēngkiếp sau