来世
[lái shì] [来 世]
kiếp sau; cuộc sống sau
你可以想象一下未来世界的样子。
nǐ kě yǐ xiǎng xiàng yí xià wèi lái shì jiè de yàng zi.Bạn có thể tưởng tượng một chút về dáng vẻ của thế giới tương lai.
这部科幻小说充满了他对未来世界的奇妙幻想。
zhè bù kē huàn xiǎo shuō chōng mǎn le tā duì wèi lái shì jiè de qí miào huàn xiǎng.Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này chứa đầy những tưởng tượng kỳ diệu của anh ấy về thế giới tương lai.