来临【來臨】
[lái lín] [来 临]
đến gần; đến gần hơn
时间或事件到来、来到
新一轮的技术变革即将来临,我们要做好准备。
xīn yì lún de jì shù biàn gé jí jiāng lái lín, wǒ men yào zuò hǎo zhǔn bèi.Một làn sóng thay đổi công nghệ mới sắp đến, chúng ta cần chuẩn bị tốt.
幸福往往在不经意处悄悄来临。
xìng fú wǎng wǎng zài bù jīng yì chù qiāo qiāo lái lín.Hạnh phúc thường lặng lẽ đến ở những nơi ta không để ý.
暴风雨来临前船只须入港停泊。
bào fēng yǔ lái lín qián chuán zhǐ xū rù gǎng tíng bó.Trước khi bão đến, thuyền bè phải vào cảng neo đậu.
比赛即将来临,大家要一决雌雄。
bǐ sài jí jiāng lái lín, dà jiā yào yì jué cí xióng.Trận đấu sắp diễn ra, mọi người phải phân định thắng thua.