即将来临
[jí jiāng lái lín] [即 将 来 临]
sắp xảy ra
比赛即将来临,大家要一决雌雄。
bǐ sài jí jiāng lái lín, dà jiā yào yì jué cí xióng.Trận đấu sắp diễn ra, mọi người phải phân định thắng thua.
暴风雨即将来临,所有船只都已回港避风。
bào fēng yǔ jí jiāng lái lín, suǒ yǒu chuán zhǐ dōu yǐ huí gǎng bì fēng.Bão sắp tới, toàn bộ tàu thuyền đều đã về cảng tránh gió.
运动员们都在积极准备即将来临的亚运会。
yùn dòng yuán men dōu zài jī jí zhǔn bèi jí jiāng lái lín de yà yùn huì.Các vận động viên đều đang tích cực chuẩn bị cho Á vận hội sắp tới.