在即
[zài jí] [TẠI 即]
sắp xảy ra; sắp tới; gần kề
离别在即,她舍不得朝夕相处的伙伴。
lí bié zài jí, tā shě bu de zhāo xī xiāng chǔ de huǒ bàn.Sắp phải chia tay, cô ấy không nỡ rời xa những người bạn gắn bó sớm hôm.
分别在即,她恨不得把所有叮嘱都说完。
fēn bié zài jí, tā hèn bù dé bǎ suǒ yǒu dīng zhǔ dōu shuō wán.Sắp phải chia tay, cô ấy chỉ muốn dặn dò hết mọi điều.
远行在即,愿你一路平安,多多珍重身体。
yuǎn xíng zài jí, yuàn nǐ yí lù píng ān, duō duō zhēn zhòng shēn tǐ.Sắp đi xa, chúc bạn một đường bình an và hãy hết sức bảo trọng thân thể.