下阴
[xià yīn] [下 阴]
bộ phận sinh dục
阳光透过树叶在地上留下阴影。
yáng guāng tòu guò shù yè zài dì shàng liú xià yīn yǐng.Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đọng lại bóng râm trên mặt đất.
[xià yīn] [下 阴]
bộ phận sinh dục
阳光透过树叶在地上留下阴影。
yáng guāng tòu guò shù yè zài dì shàng liú xià yīn yǐng.Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đọng lại bóng râm trên mặt đất.