那话儿[nà huà r] [那 话 儿]Lưu từKhácbộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đóChữ trong từ那nàđó话huàphương ngữ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那些nà xiēHSK 1những cái đó那儿nà rHSK 1ở đó那边nà bianHSK 1đằng kia那里nà liHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:下阴xià yīnbộ phận sinh dục阴部yīn bùbộ phận sinh dục