下陆区[xià lù qū] [下 陆 区]Lưu từKhácquận Xialu của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (huáng shí shì), Hồ BắcChữ trong từ下xiàxuống陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下陆xià lùquận Xialu của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (huáng shí shì), Hồ Bắc