下馆子[xià guǎn zi] [下 馆 子]Lưu từKhácđi ăn ngoài; ăn ở nhà hàngChữ trong từ下xiàxuống馆guǎntoà nhà子zǐcon traiTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:上馆子shàng guǎn ziđi ăn ngoài吃馆子chī guǎn ziđi ăn ngoài