吃馆子[chī guǎn zi] [NGẬT 馆 子]Lưu từKhácđi ăn ngoài; ăn ở nhà hàngChữ trong từ吃chīNGẬTăn馆guǎntoà nhà子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)吃饭chī fànHSK 1dùng bữa孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上馆子shàng guǎn ziđi ăn ngoài下馆子xià guǎn ziđi ăn ngoài