不人道
[bù rén dào] [BẤT NHÂN 道]
vô nhân đạo
随意遗弃宠物是非常不人道的做法。
suí yì yí qì chǒng wù shì fēi cháng bù rén dào de zuò fǎ.Tùy tiện bỏ rơi thú cưng là cách làm rất không nhân đạo.
这种残酷的虐待动物行为一点也不人道。
zhè zhǒng cán kù de nüè dài dòng wù xíng wéi yì diǎn yě bù rén dào.Hành vi ngược đãi động vật tàn khốc này không hề nhân đạo chút nào.