不冻港口[bù dòng gǎng kǒu] [BẤT 冻 港 口]Lưu từKháccảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)Chữ trong từ不bùBẤTkhông冻dòngđóng băng港gǎngbến cảng口kǒumiệngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)