不动点[bù dòng diǎn] [BẤT 动 点]Lưu từKhácđiểm cố định (của ánh xạ) (toán học)Chữ trong từ不bùBẤTkhông动dòng(cái gì đó) di chuyển点diǎnđiểmTừ ghép:不动点定理bù dòng diǎn dìng lǐđịnh lý điểm bất động (toán học)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần地点dì diǎnHSK 1nơi不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)