不可以
[bù kě yǐ] [BẤT 可 以]
không được phép
任何人都不可以违反国家的法律。
rèn hé rén dōu bù kě yǐ wéi fǎn guó jiā de fǎ lǜ.Bất kỳ ai cũng không được vi phạm pháp luật của nhà nước.
做事情不可以这么随便。
zuò shì qíng bù kě yǐ zhè me suí biàn.Làm việc không thể tùy tiện như thế này được.
这里不可以抽烟。
zhè lǐ bù kě yǐ chōu yān.Ở đây không được hút thuốc.