不可数[bù kě shǔ] [BẤT 可 数]Lưu từKháckhông đếm đượcChữ trong từ不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể数shǔđếmTừ ghép:不可数集bù kě shuò jítập hợp không đếm được (toán học)不可数名词bù kě shǔ míng cídanh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)