不周
[bù zhōu] [BẤT 周]
không thỏa đáng; không chu đáo; không quan tâm
招待不周,今天委屈大家先坐塑料凳。
zhāo dài bù zhōu, jīn tiān wěi qu dà jiā xiān zuò sù liào dèng.Đón tiếp chưa chu đáo, hôm nay phiền mọi người chịu khó ngồi tạm ghế nhựa.
招待不周,怠慢了您。
zhāo dài bù zhōu, dài màn le nín.Tiếp đãi chưa chu đáo, thất lễ với quý vị rồi.
你的计划考虑得不周。
nǐ de jì huà kǎo lǜ de bù zhōu.Kế hoạch của bạn chưa được cân nhắc chu đáo.