不失时机[bù shī shí jī] [BẤT 失 时 机]Lưu từKhácnắm bắt thời cơ; không mất thời gianChữ trong từ不bùBẤTkhông失shīmất时shígiờ机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay不客气bù kè qiHSK 1không có chi电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)Xem thêm (3)