不屈
[bù qū] [BẤT 屈]
không khuất phục; không uốn cong
这首诗充满了豪迈不屈的气概。
zhè shǒu shī chōng mǎn le háo mài bù qū de qì gài.Bài thơ này tràn đầy khí phách hào sảng, bất khuất.
面对强敌,战士们誓死不屈服。
miàn duì qiáng dí, zhàn shì men shì sǐ bù qū fú.Đối mặt với kẻ thù mạnh, các chiến sĩ thề chết không khuất phục.
无论遇到多大压力,他都绝不屈服。
wú lùn yù dào duō dà yā lì, tā dōu jué bù qū fú.Dù gặp phải áp lực lớn đến đâu, anh ấy cũng tuyệt đối không khuất phục.