不干不净[bù gān bù jìng] [BẤT 干 BẤT 净]Lưu từKháckhông sạch; bẩn; thô tụcChữ trong từ不bùBẤTkhông干gānsuông不bùBẤTkhông净jìngsạchTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần干净gān jìngHSK 1sạch不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黑龌hēi wòkhông sạch