不悦[bù yuè] [BẤT 悦]Lưu từKháckhông hài lòng; khó chịuChữ trong từ不bùBẤTkhông悦yuèvui lòngTừ ghép:面露不悦miàn lù bù yuèlộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慊qiànkhông hài lòng觖juékhông hài lòng不忿bù fènkhông hài lòng欿然kǎn ránkhông hài lòng不满意bù mǎn yìkhông hài lòng