不满意
[bù mǎn yì] [BẤT 满 意]
không hài lòng
嗯,听说挺棘手的,居民们好像对补偿方案很不满意呢。
èn, tīng shuō tǐng jí shǒu de, jū mín men hǎo xiàng duì bǔ cháng fāng àn hěn bù mǎn yì ne.Ừm, nghe nói khá hóc búa, cư dân có vẻ rất không hài lòng với phương án đền bù đấy.
Trong bài: Bàn về đền bù giải tỏa đô thị他对目前的工作现状很不满意。
tā duì mù qián de gōng zuò xiàn zhuàng hěn bù mǎn yì.Anh ấy rất không hài lòng với hiện trạng công việc hiện tại.
东西不满意,一周内可以退。
dōng xī bù mǎn yì, yì zhōu nèi kě yǐ tuì.Không hài lòng, có thể trả lại trong một tuần.